Ngũ hình trong bộ luật Gia Long

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống năm loại hình phạt chính: "Ngũ hình" hệ thống năm loại hình phạt chính được quy định trong bộ luật Gia Long (tên chính thức "Hoàng Việt luật lệ") thời nhà Nguyễn. Đây hệ thống hình phạt tính chất hà khắc, kế thừa từ luật pháp Trung Hoa, áp dụng cho các tội phạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bộ luật Gia Long quy định năm loại hình phạt, gọi là ngũ hình.
    • Tội tham nhũng có thể bị xử phạt theo ngũ hình, tùy theo mức độ nặng nhẹ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thuộc về ngũ hình": chỉ một hình phạt cụ thể nằm trong hệ thống năm hình phạt này.
    • Hình phạt lưu đày biệt xứ một trong những hình thuộc về ngũ hình.
Biến thể từ liên quan
  • Ngũ hình một thuật ngữ pháp lý cố định, không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể tham khảo tên gọi của từng hình phạt thành phần:
    • Suy: Hình phạt đánh bằng roi mây.
    • Trượng: Hình phạt đánh bằng gậy.
    • Đồ: Hình phạt khổ sai kèm đánh trượng.
    • Lưu: Hình phạt lưu đày biệt xứ.
    • Tử: Hình phạt tử hình.
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống hình phạt: Cách gọi chung cho một tập hợp các hình phạt.
  • Ngũ khoa: Một thuật ngữ khác ít phổ biến hơn, cũng chỉ năm loại hình phạt chính.
Giải thích chi tiết các hình phạt trong "Ngũ hình"

(Dựa trên ngữ cảnh tham khảo) 1. Suy (笞): Hình phạt đánh bằng roi mây, số roi từ 10 đến 50. 2. Trượng (杖): Hình phạt đánh bằng gậy (thường gậy song), số gậy có thể lên đến 100 trượng. 3. Đồ (徒): Hình phạt kết hợp giữa khổ sai (từ 1 đến 3 năm) bị đánh trượng (từ 60 đến 100 trượng). 4. Lưu (流): Hình phạt lưu đày đến các vùng xa xôi (từ 2000 đến 3000 dặm) bị đánh trượng (100 trượng). 5. Tử (死): Hình phạt tử hình, bao gồm các mức độ phương thức khác nhau: - Giảo (絞): Thắt cổ cho đến chết. - Trảm (斬): Chém đầu. Hình thức này lại nhiều biến thể: - Trảm quyết: Chém ngay. - Trảm giam hậu: Hoãn thi hành án tử hình. - Trảm khiêu: Chém bêu đầu. - Lăng trì (凌遲): Hình phạt tùng xẻo (xẻo thịt, róc thịt, moi mắt), hình phạt cực kỳ dã man. - Lục thị (戮屍): Băm xác (dành cho người đã chết hoặc sau khi bị xử tử).

  1. 1. Suy: đánh bằng roi mây, 10 đến 50 roi.. Trượng: đánh bằng gậy song, đến trượng. 3. Đồ: phạt khổ sai từ 1 đến 3 năm bị đánh từ 60 đến 100 trượng.. Lưu: phạt đi đày từ đến dặm, bị đánh trượng. 5. Tử: bị giết chết theo 2 mức: giảo (thắt cổ) trảm (chém đầu). nhiều hình thức chém đầu: trảm quyết (chém ngay), trảm giam hậu (hoãn thi hành án tử hình), lăng trì (xẻo, róc thịt, moi mắt), trảm khiêu (chém bêu đầu), lục thị (băm xác)